Bulgarian First League23:00 ngày 06/03/2026

Slavia Sofia
4 - 0

Spartak Varna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốSpartak Varna
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
118Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2479
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 213
3Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-112874152057377131810
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Malembana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Shopov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Stefanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Guermouche#99
Y.Guermouche#7

Y.Guermouche#6
Y.Guermouche#22

Y.Guermouche#24
Y.Guermouche#14

Y.Guermouche#9
Y.Guermouche#23
Y.Guermouche#8
Spartak Varna
Sơ đồ 4-2-3-1235035244171088219
Đội hình xuất phát

M.Kovalov#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Martin Georgiev#50 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Petrasilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Krastev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
b.ivanov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Granchov#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
mikhailov tsvetoslav marinov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Lopes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Yordanov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
xande#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Chunchukov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Chunchukov#13

T.Chunchukov#90
T.Chunchukov#1
T.Chunchukov#7
T.Chunchukov#18

T.Chunchukov#6

T.Chunchukov#8

T.Chunchukov#11

T.Chunchukov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Varna1 - 1
Slavia Sofia
Spartak Varna1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 1
Spartak Varna
Slavia Sofia2 - 2
Spartak Varna
Spartak Varna0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
Spartak Varna
Slavia Sofia1 - 2
Spartak Varna
Spartak Varna1 - 2
Slavia Sofia
Spartak Varna2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia5 - 0
Spartak VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora0 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Slavia Sofia
Arda2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia2 - 2
Marek Dupnitza
Slavia Sofia1 - 1
FC Milsami
Slavia Sofia0 - 1
Tobol Kostanai
Slavia Sofia1 - 1
FK Tikves Kavadarci
Yenisey Krasnoyarsk0 - 4
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Varna
Spartak Varna1 - 0
PFK Montana
Arda1 - 0
Spartak Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Spartak Varna
Spartak Varna2 - 2
Lokomotiv Sofia
Cherno More Varna0 - 0
Spartak Varna
Spartak Varna2 - 1
Minyor Pernik
Botev Plovdiv1 - 0
Spartak Varna
FC Dunav Ruse1 - 3
Spartak Varna
Fratria0 - 1
Spartak Varna
Spartak Varna0 - 2
Botev PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#14#22#30#41#53#60#70
Spartak Varna
#10#20#30#42#56#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich