Bulgarian First League23:30 ngày 16/04/2026

PFK Montana
0 - 0

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PFK MontanaChỉ sốSlavia Sofia
113Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
64Chỉ số 2460
0Chỉ số 31
5Chỉ số 212
60Chỉ số 2540
9Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PFK Montana
Sơ đồ 3-2-4-11131851614202427107
Đội hình xuất phát

M.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorginho Soares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Markov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Carmona#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

D.Burov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52
u.balde#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

A.Tsingaras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

T.Azevedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

B.Dimitrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Dimitrov#23
B.Dimitrov#19
B.Dimitrov#26

B.Dimitrov#30

B.Dimitrov#17

B.Dimitrov#25

B.Dimitrov#9
B.Dimitrov#22
B.Dimitrov#8
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-112871542411737751810
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malembana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mouhamed dosso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Shopov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Y.Guermouche#8

Y.Guermouche#99
Y.Guermouche#7

Y.Guermouche#6

Y.Guermouche#17
Y.Guermouche#22

Y.Guermouche#21
Y.Guermouche#14
Y.Guermouche#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia2 - 1
PFK Montana
Slavia Sofia1 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
PFK Montana
Slavia Sofia2 - 1
PFK Montana
Slavia Sofia1 - 1
PFK Montana
PFK Montana2 - 1
Slavia Sofia
PFK Montana1 - 0
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana0 - 1
CSKA Sofia
Arda2 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 3
Ludogorets Razgrad
Spartak Varna1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 5
Botev Vratsa
Slavia Sofia0 - 1
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 0
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora0 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Slavia Sofia
Arda2 - 1
Slavia SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PFK Montana
#10#20#30#40#57#60#70
Slavia Sofia
#10#20#30#41#58#60#70
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv