Bulgarian First League22:45 ngày 01/04/2025

Slavia Sofia
2 - 3

FK Septemvri Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốFK Septemvri Sofia
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 23
55Chỉ số 2445
89Chỉ số 2375
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1123652227771171410
Đội hình xuất phát

N.Krastev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E. Tombak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Jelenkovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Q.Seedorf#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martinov#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mouhamed dosso#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Raychev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Nikolov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Nikolov#20

V.Nikolov#8

V.Nikolov#66

V.Nikolov#21

V.Nikolov#4
V.Nikolov#17
V.Nikolov#55

V.Nikolov#73
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-2-121422676927163311
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Ozornwafor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

X.Schenk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Chandarov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Varbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Serber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Rupanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Rupanov#22

B.Rupanov#13

B.Rupanov#18

B.Rupanov#8

B.Rupanov#19

B.Rupanov#12

B.Rupanov#15

B.Rupanov#17

B.Rupanov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Septemvri Sofia3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 1
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Cherno More Varna1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 2
Botev Plovdiv
Arda1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia1 - 0
CSKA Sofia
Slavia Sofia6 - 1
Balkan Botevgrad
Slavia Sofia2 - 3
Dynamo Makhachkala
Slavia Sofia2 - 1
Vojvodina Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
CSKA Sofia
Spartak Varna4 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia0 - 3
Akhmat Grozny
FK Septemvri Sofia1 - 2
FK Korzo Prilep
FK Septemvri Sofia3 - 0
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#12#21#30#42#54#60#70
FK Septemvri Sofia
#13#21#30#43#53#60#70
Lokomotiv Sofia