Bulgarian First League20:00 ngày 07/03/2026

FK Septemvri Sofia
0 - 3

Cherno More Varna
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốCherno More Varna
3Chỉ số 22
76Chỉ số 2461
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
48Chỉ số 2552
97Chỉ số 2384
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-12123426271351033179
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Schouten#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Ozornwafor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Varbanov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
stefan stojanovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Fourrier#25

B.Fourrier#18

B.Fourrier#19

B.Fourrier#8

B.Fourrier#12

B.Fourrier#24
B.Fourrier#7

B.Fourrier#28

B.Fourrier#14
Cherno More Varna
Sơ đồ 4-2-3-18123281571292310779
Đội hình xuất phát

C.Tomov#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Panov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drobarov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Martín#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Beyhan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Tonev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Chandarov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
celso sidney#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Jorge#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Jorge#39

P.Jorge#24

P.Jorge#4
P.Jorge#19
P.Jorge#22
P.Jorge#26

P.Jorge#33

P.Jorge#8

P.Jorge#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cherno More Varna1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Cherno More Varna
Cherno More Varna2 - 0
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Cherno More Varna
FK Septemvri Sofia2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 5
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Cherno More Varna
FK Septemvri Sofia1 - 2
Cherno More Varna
Cherno More Varna2 - 1
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Botev Plovdiv2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
CSKA Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Ordabasy
FK Septemvri Sofia0 - 4
Radnicki Nis
FK Septemvri Sofia0 - 2
Neftchi Fergana
Wisla Krakow0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 3
Marek Dupnitza
FK Septemvri Sofia1 - 3
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Arda
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna0 - 0
Spartak Varna
Cherno More Varna3 - 0
Etar
Cherno More Varna1 - 0
FK Chernomorets 1919 Burgas
Cherno More Varna0 - 1
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Cherno More Varna6 - 0
Etar
Cherno More Varna0 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#10#20#30#41#53#60#70
Cherno More Varna
#13#21#30#43#52#60#70
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia