Bulgarian First League23:00 ngày 17/03/2026

Lokomotiv Sofia
3 - 0

FK Septemvri Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốFK Septemvri Sofia
126Chỉ số 2399
1Chỉ số 41
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 222
82Chỉ số 2460
2Chỉ số 31
7Chỉ số 211
1Chỉ số 80
7Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-1-2-399229142143156477297
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

n.neychev#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Yankov#64 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

caruzo caue#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Delev#24
S.Delev#8

S.Delev#6

S.Delev#10

S.Delev#28

S.Delev#2
S.Delev#4

S.Delev#33

S.Delev#27
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1124152635131033179
Đội hình xuất phát

N.Krastev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Ivkic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Ozornwafor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Wade#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

stefan stojanovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fourrier#18

B.Fourrier#28

B.Fourrier#23
B.Fourrier#7

B.Fourrier#24

B.Fourrier#8
B.Fourrier#29

B.Fourrier#21

B.Fourrier#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Septemvri Sofia1 - 0
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 3
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Levski Sofia4 - 3
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna2 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Sofia1 - 0
Sportist Svoge
Zorya3 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Sport Podbrezova
Lechia Gdansk2 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
Cherno More Varna
Botev Plovdiv2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
CSKA Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Ordabasy
FK Septemvri Sofia0 - 4
Radnicki Nis
FK Septemvri Sofia0 - 2
Neftchi Fergana
Wisla Krakow0 - 1
FK Septemvri SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#13#22#31#42#57#60#70
FK Septemvri Sofia
#10#20#31#41#51#60#70
CSKA 1948 Sofia
Botev Vratsa
Beroe Stara Zagora
Arda