Bulgarian First League21:30 ngày 25/04/2025

Slavia Sofia
3 - 2

FC Hebar Pazardzhik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốFC Hebar Pazardzhik
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 23
38Chỉ số 2441
87Chỉ số 2360
0Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1123652019117731410
Đội hình xuất phát

N.Krastev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E. Tombak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Jelenkovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Trần#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
mouhamed dosso#11 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Raychev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Nikolov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Nikolov#71

V.Nikolov#77

V.Nikolov#22

V.Nikolov#21

V.Nikolov#4
V.Nikolov#17
V.Nikolov#93

V.Nikolov#66

V.Nikolov#8
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 4-1-4-1144293318207711982155
Đội hình xuất phát

I.Kort#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nikolaev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zebić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
pasagic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Petrović#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Johan Nzi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.vukovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Markelo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.K.Penchev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Guermouche#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Guermouche#9

Y.Guermouche#97

Y.Guermouche#8
Y.Guermouche#4
Y.Guermouche#88

Y.Guermouche#15

Y.Guermouche#70
Y.Guermouche#19

Y.Guermouche#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
Slavia Sofia
FC Hebar Pazardzhik0 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 1
FC Hebar Pazardzhik
Slavia Sofia1 - 2
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 2
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 2
Botev Plovdiv
Arda1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
CSKA 1948 Sofia1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora2 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#13#23#30#42#52#60#70
FC Hebar Pazardzhik
#12#22#30#41#53#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna