Bulgarian First League17:30 ngày 22/02/2025

Arda
1 - 1

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArdaChỉ sốSlavia Sofia
80Chỉ số 2445
4Chỉ số 212
0Chỉ số 41
47Chỉ số 2553
12Chỉ số 222
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
101Chỉ số 2384
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Arda
93119233510799942
Đội hình xuất phát

F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Velkovski#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.statev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Offor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.idowu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Gustavo#26

C.Gustavo#30

C.Gustavo#80

C.Gustavo#8

C.Gustavo#6

C.Gustavo#12

C.Gustavo#11

C.Gustavo#21

C.Gustavo#20
Slavia Sofia
225127731910147136
Đội hình xuất phát

Q.Seedorf#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Jelenkovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Krastev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Trần#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nikolov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Raychev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E. Tombak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Georgiev#20

M.Georgiev#77

M.Georgiev#8

M.Georgiev#1

M.Georgiev#27

M.Georgiev#37
M.Georgiev#17

M.Georgiev#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia1 - 1
Arda
Arda3 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Arda
Arda2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
Arda
Arda3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Arda
Slavia Sofia1 - 0
Arda
Arda1 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
CSKA Sofia2 - 0
Arda
Arda2 - 2
Spartak Varna
Arda0 - 0
Sloboda
Dynamo Makhachkala3 - 2
Arda
GKS Katowice1 - 0
Arda
Arda0 - 3
FC Hradec Králové
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Arda
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Arda
Arda0 - 4
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia1 - 0
CSKA Sofia
Slavia Sofia6 - 1
Balkan Botevgrad
Slavia Sofia2 - 3
Dynamo Makhachkala
Slavia Sofia2 - 1
Vojvodina Novi Sad
FK Napredak Krusevac0 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 3
Vasas FC
Cherno More Varna1 - 0
Slavia Sofia
Spartak Varna1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar PazardzhikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arda
#11#21#30#41#54#60#70
Slavia Sofia
#11#20#31#43#54#60#70
Botev Plovdiv
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa