Bulgarian First League23:00 ngày 21/04/2025

CSKA 1948 Sofia
1 - 3

FC Hebar Pazardzhik
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA 1948 SofiaChỉ sốFC Hebar Pazardzhik
10Chỉ số 24
87Chỉ số 2445
102Chỉ số 2366
10Chỉ số 224
0Chỉ số 41
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11191421222347131025
Đội hình xuất phát

P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Furtado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.vanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tsenov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johnathan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Daskalov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Thalis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Sciortino#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Kirilov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

Jeka#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jeka#41

Jeka#11

Jeka#33

Jeka#40
Jeka#20

Jeka#92

Jeka#3
Jeka#44

Jeka#31
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 4-1-4-19744293321207711985510
Đội hình xuất phát

M.Rosa#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nikolaev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zebić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.K.Penchev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Petrović#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Johan Nzi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.vukovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Markelo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Guermouche#55 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Makni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Makni#19

N.Makni#70

N.Makni#14

N.Makni#15

N.Makni#1
N.Makni#18

N.Makni#2
N.Makni#9

N.Makni#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
CSKA 1948 Sofia
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
CSKA 1948 Sofia
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
CSKA 1948 Sofia
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
CSKA 1948 Sofia
FC Hebar Pazardzhik1 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
FC Hebar PazardzhikĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
Beroe Stara Zagora2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia2 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia4 - 1
FK Levski Krumovgrad
Botev Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Arda1 - 0
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 4
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora2 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 1
FC Hebar PazardzhikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA 1948 Sofia
#11#20#30#42#510#60#70
FC Hebar Pazardzhik
#13#23#31#41#54#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna