Bulgarian First League00:00 ngày 15/04/2025

FC Hebar Pazardzhik
0 - 2

Ludogorets Razgrad
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 4-1-4-19744293327201177985570
Đội hình xuất phát

M.Rosa#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nikolaev#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zebić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mazáň#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Petrović#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.vukovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Johan Nzi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Markelo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Guermouche#55 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Makni#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Makni#17

N.Makni#15
N.Makni#7
N.Makni#0
N.Makni#99

N.Makni#2
N.Makni#88

N.Makni#8
N.Makni#9
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-1-4-11172443237718201110
Đội hình xuất phát

S.Padt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.doCarmo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Čočev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

CaioVidal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Baroan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Baroan#82

A.Baroan#16

A.Baroan#19

A.Baroan#25

A.Baroan#6

A.Baroan#8

A.Baroan#15

A.Baroan#9

A.Baroan#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ludogorets Razgrad3 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 5
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad4 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad6 - 0
FC Hebar PazardzhikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora2 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
BunyodkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa0 - 1
Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri Sofia
Ludogorets Razgrad0 - 0
Botev Plovdiv
Cherno More Varna1 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 1
Beroe Stara ZagoraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hebar Pazardzhik
#10#20#30#42#55#60#70
Ludogorets Razgrad
#12#20#30#46#53#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Arda
Slavia Sofia