Bulgarian First League22:30 ngày 15/02/2025

FC Hebar Pazardzhik
1 - 4

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hebar PazardzhikChỉ sốLevski Sofia
3Chỉ số 216
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
91Chỉ số 2385
1Chỉ số 25
45Chỉ số 2446
0Chỉ số 226
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 3-2-3-212029223279855181110
Đội hình xuất phát

I.Kort#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petrović#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zebić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pavlek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Budinov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mazáň#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Markelo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vukoja#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cancola#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Guermouche#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Makni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Makni#14
N.Makni#8

N.Makni#70
N.Makni#7

N.Makni#44
N.Makni#88

N.Makni#21

N.Makni#97

N.Makni#17
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-14421504323688111712
Đội hình xuất phát

M.Marković#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Makoun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Myslovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsunami#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jemili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sangaré#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sangaré#99

M.Sangaré#5

M.Sangaré#18

M.Sangaré#14

M.Sangaré#8

M.Sangaré#97

M.Sangaré#10

M.Sangaré#70

M.Sangaré#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia4 - 0
FC Hebar Pazardzhik
Levski Sofia1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Levski Sofia
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia4 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 4
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
Botev Plovdiv1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Bunyodkor
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan Belgrade
FC Hebar Pazardzhik4 - 1
Tennis Borussia Berlin
FC Hebar Pazardzhik10 - 0
Atletik Kuklen
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Arda
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
CSKA Sofia
Spartak Varna4 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
CSKA 1948 SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia3 - 0
Sportist Svoge
Levski Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Zaglebie Lubin2 - 1
Levski Sofia
FC Baník Ostrava4 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 4
Crvena Zvezda
Levski Sofia1 - 0
FC Dunav Ruse
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa0 - 2
Levski SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hebar Pazardzhik
#11#20#30#43#51#60#70
Levski Sofia
#14#22#30#42#55#60#70
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia