Bulgarian First League22:58 ngày 17/02/2025

Slavia Sofia
1 - 1

CSKA 1948 Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốCSKA 1948 Sofia
2Chỉ số 216
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
99Chỉ số 23108
69Chỉ số 2468
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11236372019717731110
Đội hình xuất phát

N.Krastev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E. Tombak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Trần#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Fabien#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Nikolov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Nikolov#77

V.Nikolov#22

V.Nikolov#4

V.Nikolov#5
V.Nikolov#55

V.Nikolov#27

V.Nikolov#1

V.Nikolov#8

V.Nikolov#14
CSKA 1948 Sofia
Sơ đồ 3-5-21252221307583411918
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Georgiev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Daskalov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Tsenov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Acheampong#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Thalis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.boychev#58 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Vitanov#34 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Cassiano buzon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Karagaren#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

B.Dimitrov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Dimitrov#1

B.Dimitrov#92

B.Dimitrov#2

B.Dimitrov#14

B.Dimitrov#40

B.Dimitrov#19

B.Dimitrov#70

B.Dimitrov#77

B.Dimitrov#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA 1948 Sofia2 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 2
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 3
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
CSKA Sofia
Slavia Sofia6 - 1
Balkan Botevgrad
Slavia Sofia2 - 3
Dynamo Makhachkala
Slavia Sofia2 - 1
Vojvodina Novi Sad
FK Napredak Krusevac0 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 3
Vasas FC
Cherno More Varna1 - 0
Slavia Sofia
Spartak Varna1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
Ludogorets Razgrad2 - 0
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 4
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia7 - 0
Strumska Slava
CSKA 1948 Sofia1 - 2
MFK Ruzomberok
CSKA 1948 Sofia3 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Jagiellonia Bialystok7 - 0
CSKA 1948 Sofia
Dynamo Kyiv4 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Petrolul Ploiesti
CSKA 1948 Sofia2 - 3
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia2 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#11#21#30#41#54#60#70
CSKA 1948 Sofia
#11#20#30#41#56#60#70
Botev Plovdiv
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia
Arda
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa
FK Levski Krumovgrad