Bulgarian First League22:15 ngày 02/03/2025

FC Hebar Pazardzhik
0 - 1

Cherno More Varna
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hebar PazardzhikChỉ sốCherno More Varna
4Chỉ số 226
39Chỉ số 2480
4Chỉ số 34
0Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 29
84Chỉ số 23111
1Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 5-3-213370292721898551510
Đội hình xuất phát

I.Kort#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.K.Dunnwald#70 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Zebić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Mazáň#27 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

d.pavlek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Cancola#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Markelo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
b.vukoja#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Njomgang William Fonkeu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Makni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Makni#19
N.Makni#11
N.Makni#8
N.Makni#7

N.Makni#44

N.Makni#21

N.Makni#20

N.Makni#97

N.Makni#17
Cherno More Varna
Sơ đồ 4-2-3-13383281529713910129
Đội hình xuất phát

P.Iliev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Donchev#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Atanasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Drobarov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Martín#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Beyhan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Panayotov#71 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Zlatev#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Soula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tonev#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Isa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Isa#4

I.Isa#84

I.Isa#2

I.Isa#5

I.Isa#17

I.Isa#27

I.Isa#7

I.Isa#11

I.Isa#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cherno More Varna1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 0
FC Hebar PazardzhikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
Beroe Stara Zagora2 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Bunyodkor
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan Belgrade
FC Hebar Pazardzhik4 - 1
Tennis Borussia Berlin
FC Hebar Pazardzhik10 - 0
Atletik Kuklen
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Arda
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 0
Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 1
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Cherno More Varna2 - 1
FC Dunav Ruse
Cherno More Varna4 - 0
Ludogorets Razgrad II
Cherno More Varna4 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Cherno More Varna1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Farul Constanta2 - 1
Cherno More Varna
Cherno More Varna1 - 0
Slavia SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hebar Pazardzhik
#10#20#31#45#51#60#70
Cherno More Varna
#11#20#30#44#59#60#70
Spartak Varna
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia
FK Septemvri Sofia
Botev Vratsa