Bulgarian First League17:30 ngày 15/03/2025

FC Hebar Pazardzhik
2 - 1

Lokomotiv Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Hebar PazardzhikChỉ sốLokomotiv Sofia
78Chỉ số 2470
12Chỉ số 228
49Chỉ số 2551
74Chỉ số 2374
0Chỉ số 81
12Chỉ số 24
9Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 3-2-3-29729331770272077988810
Đội hình xuất phát

M.Rosa#97 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zebić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Budinov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.K.Dunnwald#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mazáň#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Petrović#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Johan Nzi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Markelo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.rusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Makni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Makni#2
N.Makni#7

N.Makni#44

N.Makni#1

N.Makni#15

N.Makni#14

N.Makni#21
N.Makni#9

N.Makni#11
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-2-3-124222051231582711729
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ali#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Teixeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Athanasios pitsolis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Franco#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Octávio#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P-G.Galchev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Brrou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Aralica#55

A.Aralica#1

A.Aralica#26

A.Aralica#4

A.Aralica#94

A.Aralica#77

A.Aralica#25

A.Aralica#18

A.Aralica#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Sofia0 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Lokomotiv Sofia
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
FC Hebar Pazardzhik
Lokomotiv Sofia1 - 4
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik3 - 2
Lokomotiv Sofia
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
Lokomotiv Sofia3 - 3
FC Hebar Pazardzhik
Lokomotiv Sofia4 - 0
FC Hebar PazardzhikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora2 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Bunyodkor
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan Belgrade
FC Hebar Pazardzhik4 - 1
Tennis Borussia Berlin
FC Hebar Pazardzhik10 - 0
Atletik Kuklen
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa0 - 3
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 4
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 0
Yantra Gabrovo
Arsenal Tula4 - 0
Lokomotiv Sofia
SKA Khabarovsk0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 1
FK Aktobe Lento
Lokomotiv Sofia3 - 2
Radnik SurdulicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Hebar Pazardzhik
#12#21#30#42#512#60#70
Lokomotiv Sofia
#11#20#30#41#54#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Slavia Sofia