Bulgarian First League18:45 ngày 06/04/2025

Lokomotiv Sofia
3 - 2

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốSlavia Sofia
5Chỉ số 225
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
83Chỉ số 23131
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
53Chỉ số 2488
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1241344911231581120729
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Raposo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Katsarov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Franco#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Octávio#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Brrou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Teixeira#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Aralica#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Aralica#5

A.Aralica#1

A.Aralica#22

A.Aralica#21

A.Aralica#18

A.Aralica#27

A.Aralica#77

A.Aralica#94

A.Aralica#4
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1213652027191473710
Đội hình xuất phát

I.Andonov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E. Tombak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Jelenkovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martinov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Trần#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Raychev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Nikolov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Nikolov#77

V.Nikolov#22

V.Nikolov#8

V.Nikolov#66
V.Nikolov#93

V.Nikolov#12
V.Nikolov#17

V.Nikolov#4
V.Nikolov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia3 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Ludogorets Razgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa0 - 3
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 4
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 0
Yantra Gabrovo
Arsenal Tula4 - 0
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 2
Botev Plovdiv
Arda1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia1 - 0
CSKA Sofia
Slavia Sofia6 - 1
Balkan Botevgrad
Slavia Sofia2 - 3
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#13#22#30#43#53#60#70
Slavia Sofia
#12#20#30#44#58#60#70