Bulgarian First League16:15 ngày 06/04/2025

FK Levski Krumovgrad
1 - 0

FC Hebar Pazardzhik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Levski KrumovgradChỉ sốFC Hebar Pazardzhik
5Chỉ số 210
5Chỉ số 229
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
86Chỉ số 23124
1Chỉ số 40
40Chỉ số 24102
32Chỉ số 2568
5Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Levski Krumovgrad
Sơ đồ 4-2-3-1113255242381710719
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Isuf#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Rabotov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Guinari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.FallNdour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.C.Gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Dobrev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Itu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tsvetanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Milev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Milev#22

N.Milev#91

N.Milev#27

N.Milev#21

N.Milev#44

N.Milev#99

N.Milev#18

N.Milev#98

N.Milev#70
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 4-2-3-19720293327987721551110
Đội hình xuất phát

M.Rosa#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Petrović#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zebić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mazáň#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Markelo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Johan Nzi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.K.Penchev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Guermouche#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.vukovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Makni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Makni#7

N.Makni#15
N.Makni#9

N.Makni#8
N.Makni#88

N.Makni#2
N.Makni#99

N.Makni#17

N.Makni#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
FK Levski KrumovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Levski Krumovgrad
Ludogorets Razgrad3 - 0
FK Levski Krumovgrad
CSKA 1948 Sofia4 - 1
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa0 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 2
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad1 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora0 - 0
FK Levski Krumovgrad
FK Levski Krumovgrad0 - 1
KF Dukagjini
FK Levski Krumovgrad1 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora2 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Bunyodkor
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Levski Krumovgrad
#11#21#31#41#55#60#70
FC Hebar Pazardzhik
#10#20#30#41#510#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Arda
Slavia Sofia