Bulgarian First League22:30 ngày 10/03/2025

FK Septemvri Sofia
6 - 1

FC Hebar Pazardzhik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốFC Hebar Pazardzhik
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
91Chỉ số 2376
5Chỉ số 27
45Chỉ số 2457
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1211722646167331911
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Amade#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Ozornwafor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Schenk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Serber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Parra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Mitkov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Rupanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Rupanov#22

B.Rupanov#27

B.Rupanov#5

B.Rupanov#13

B.Rupanov#18

B.Rupanov#8

B.Rupanov#12
B.Rupanov#24

B.Rupanov#15
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 3-2-3-212332970272098141710
Đội hình xuất phát

I.Kort#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pavlek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zebić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.K.Dunnwald#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mazáň#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Petrović#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Markelo#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Johan Nzi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tsoumou#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Makni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Makni#19
N.Makni#4
N.Makni#11
N.Makni#88

N.Makni#97

N.Makni#44
N.Makni#7
N.Makni#8
N.Makni#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hebar Pazardzhik1 - 2
FK Septemvri Sofia
FC Hebar Pazardzhik3 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 3
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik5 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FK Septemvri Sofia4 - 2
FC Hebar PazardzhikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia0 - 3
Akhmat Grozny
FK Septemvri Sofia1 - 2
FK Korzo Prilep
FK Septemvri Sofia3 - 0
Obolon Kyiv
FK Septemvri Sofia2 - 1
Strumska Slava
Lokomotiv Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
CSKA 1948 Sofia2 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora2 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Bunyodkor
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan Belgrade
FC Hebar Pazardzhik4 - 1
Tennis Borussia Berlin
FC Hebar Pazardzhik10 - 0
Atletik Kuklen
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Arda
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar PazardzhikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#16#23#30#42#55#60#70
FC Hebar Pazardzhik
#11#20#30#41#57#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna