Bulgarian First League23:45 ngày 28/03/2025

Botev Vratsa
1 - 0

FC Hebar Pazardzhik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botev VratsaChỉ sốFC Hebar Pazardzhik
1Chỉ số 80
6Chỉ số 35
58Chỉ số 2542
79Chỉ số 2377
6Chỉ số 26
79Chỉ số 2453
6Chỉ số 224
0Chỉ số 41
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-125242793262698719
Đội hình xuất phát

D.Evtimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

h.allahait#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kabashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Diabate#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Genov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Dichev#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

d.suarez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bukasi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

potiguar ewerton#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.E.Papazov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Perea#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Perea#77
B.Perea#3

B.Perea#21

B.Perea#14

B.Perea#34

B.Perea#70

B.Perea#10

B.Perea#24

B.Perea#22
FC Hebar Pazardzhik
Sơ đồ 4-2-3-19720293327187717887010
Đội hình xuất phát

M.Rosa#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Petrović#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zebić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tsonkov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mazáň#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Cancola#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Johan Nzi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Budinov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
i.rusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.K.Dunnwald#70 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Makni#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Makni#21
N.Makni#9

N.Makni#15
N.Makni#1

N.Makni#2

N.Makni#44

N.Makni#98

N.Makni#14

N.Makni#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
FC Hebar Pazardzhik
Botev Vratsa3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 3
FC Hebar Pazardzhik
Botev Vratsa0 - 0
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Botev Vratsa
FC Hebar Pazardzhik0 - 3
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad3 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
FK Levski Krumovgrad
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 3
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 2
Botev Vratsa
Litex Lovech1 - 5
Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 0
Sportist Svoge
PFK Montana1 - 1
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik2 - 1
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora2 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 1
FC Hebar Pazardzhik
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Bunyodkor
FC Hebar Pazardzhik0 - 1
Partizan Belgrade
FC Hebar Pazardzhik4 - 1
Tennis Borussia Berlin
FC Hebar Pazardzhik10 - 0
Atletik KuklenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botev Vratsa
#11#20#30#45#56#60#70
FC Hebar Pazardzhik
#10#20#31#46#56#60#70
CSKA Sofia
Spartak Varna
Arda
Slavia Sofia