Bulgarian First League19:30 ngày 09/03/2025

Levski Sofia
3 - 3

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levski SofiaChỉ sốSlavia Sofia
8Chỉ số 227
96Chỉ số 2430
107Chỉ số 2366
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 41
11Chỉ số 24
5Chỉ số 35
4Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-14421543231888111712
Đội hình xuất phát

M.Marković#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kaap#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Makoun#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Myslovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Trdin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Jemili#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sangaré#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sangaré#14

M.Sangaré#8

M.Sangaré#9

M.Sangaré#71

M.Sangaré#97

M.Sangaré#95

M.Sangaré#41

M.Sangaré#92
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11236372027711473710
Đội hình xuất phát

N.Krastev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E. Tombak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martinov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Raychev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Nikolov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Nikolov#21
V.Nikolov#11

V.Nikolov#4

V.Nikolov#5
V.Nikolov#55

V.Nikolov#66

V.Nikolov#8

V.Nikolov#22

V.Nikolov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Levski Sofia
Slavia Sofia1 - 2
Levski Sofia
Slavia Sofia0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Levski Sofia1 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
CSKA Sofia2 - 2
Levski Sofia
Cherno More Varna1 - 0
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik1 - 4
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 1
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia3 - 0
Sportist Svoge
Levski Sofia2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Zaglebie Lubin2 - 1
Levski Sofia
FC Baník Ostrava4 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 4
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 2
Botev Plovdiv
Arda1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia1 - 0
CSKA Sofia
Slavia Sofia6 - 1
Balkan Botevgrad
Slavia Sofia2 - 3
Dynamo Makhachkala
Slavia Sofia2 - 1
Vojvodina Novi Sad
FK Napredak Krusevac0 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 3
Vasas FC
Cherno More Varna1 - 0
Slavia SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levski Sofia
#13#21#30#45#511#60#70
Slavia Sofia
#13#22#31#45#54#60#70
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Botev Vratsa
FK Levski Krumovgrad