Czech Chance Liga21:00 ngày 24/05/2025

SK Slavia Praha
3 - 0

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốFC Baník Ostrava
1Chỉ số 31
104Chỉ số 2385
4Chỉ số 22
10Chỉ số 225
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
69Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-13635182116103391725
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Zmrzly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Kušej#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Provod#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chorý#26

T.Chorý#6

T.Chorý#35

T.Chorý#46

T.Chorý#19

T.Chorý#13

T.Chorý#2

T.Chorý#20

T.Chorý#7

T.Chorý#4

T.Chorý#27
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-2-13037197951215102133
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Lischka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Rigo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Kpozo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Šín#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

M.Kohút#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Prekop#22

E.Prekop#6

E.Prekop#35

E.Prekop#66

E.Prekop#25

E.Prekop#31

E.Prekop#11

E.Prekop#28

E.Prekop#99

E.Prekop#24

E.Prekop#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 3
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
FK Jablonec3 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 1
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc0 - 5
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
MFK Karviná0 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 2
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň1 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 0
SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava1 - 2
FK Jablonec
FC Baník Ostrava2 - 3
SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava1 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha1 - 2
FC Baník Ostrava
FK Jablonec0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
AC Sparta Praha
FC Baník Ostrava5 - 2
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#13#22#30#41#54#60#70
FC Baník Ostrava
#10#20#30#41#52#60#70
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav
FK Teplice
Dynamo Ceske Budejovice