Czech Chance Liga22:00 ngày 18/05/2025

FK Jablonec
3 - 2

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK JablonecChỉ sốSK Slavia Praha
15Chỉ số 2210
61Chỉ số 2445
93Chỉ số 2383
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
0Chỉ số 34
10Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Jablonec
Sơ đồ 3-4-2-1122418762521772644
Đội hình xuất phát

J.Hanus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Martinec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tekijaški#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Cedidla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.TChanturishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Nebyla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Polidar#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Alégué#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Holly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Jawo#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jawo#19

L.Jawo#20
L.Jawo#33

L.Jawo#37
L.Jawo#39

L.Jawo#99

L.Jawo#57

L.Jawo#24

L.Jawo#14

L.Jawo#10

L.Jawo#5
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-2-1352742141661292013
Đội hình xuất phát

J.Markovic#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vlček#27 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Chaloupek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Michez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Moses#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ouma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Diouf#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Kušej#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.F.Botos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Chytil#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Chytil#15

M.Chytil#7

M.Chytil#33

M.Chytil#10

M.Chytil#30

M.Chytil#29

M.Chytil#48

M.Chytil#5

M.Chytil#46

M.Chytil#1
M.Chytil#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec2 - 3
SK Slavia Praha
FK Jablonec1 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 0
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Jablonec
FK Jablonec4 - 0
SK Sigma Olomouc
AC Sparta Praha1 - 3
FK Jablonec
FC Baník Ostrava1 - 2
FK Jablonec
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec1 - 0
FK Pardubice
FK Jablonec0 - 1
FC Baník Ostrava
FK Teplice0 - 1
FK Jablonec
FK Jablonec0 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
FC Hradec Králové1 - 2
FK JablonecĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 1
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc0 - 5
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
MFK Karviná0 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
FK Jablonec
AC Sparta Praha2 - 0
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Jablonec
#13#20#30#40#56#60#70
SK Slavia Praha
#12#21#30#44#53#60#70
FC Slovan Liberec
Bohemians Praha 1905
Dynamo Ceske Budejovice