Czech Chance Liga22:00 ngày 18/05/2025

FC Baník Ostrava
3 - 2

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník OstravaChỉ sốAC Sparta Praha
55Chỉ số 2478
4Chỉ số 2212
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2397
3Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-2-13037197921595101233
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Lischka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kohút#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Holzer#95 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Šín#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

T.Rigo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Prekop#22

E.Prekop#35

E.Prekop#66

E.Prekop#25

E.Prekop#31

E.Prekop#11

E.Prekop#28

E.Prekop#15

E.Prekop#24

E.Prekop#99

E.Prekop#6
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-314127161718263010209
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vitik#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Preciado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sadílek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P. Vydra#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Zelený#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Q.Laci#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rrahmani#33

A.Rrahmani#3

A.Rrahmani#46
A.Rrahmani#34

A.Rrahmani#29

A.Rrahmani#31

A.Rrahmani#54

A.Rrahmani#5

A.Rrahmani#44

A.Rrahmani#11

A.Rrahmani#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 3
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 1
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha4 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
AC Sparta Praha
FC Baník Ostrava0 - 3
AC Sparta Praha
FC Baník Ostrava2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha3 - 1
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha2 - 1
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Viktoria Plzeň1 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 0
SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava1 - 2
FK Jablonec
FC Baník Ostrava2 - 3
SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava1 - 0
Bohemians Praha 1905
FK Dukla Praha1 - 2
FC Baník Ostrava
FK Jablonec0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
AC Sparta Praha
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FC Viktoria Plzeň0 - 1
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
SK Sigma Olomouc3 - 1
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 3
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň2 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
AC Sparta Praha2 - 2
FK Teplice
FC Baník Ostrava1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 4
FC Viktoria PlzeňĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava
#13#23#30#43#55#60#70
AC Sparta Praha
#12#20#30#41#58#60#70
FC Slovan Liberec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
1.FC Slovácko
Dynamo Ceske Budejovice