International Club Friendly20:30 ngày 09/07/2025

SK Slavia Praha
2 - 0

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốDiosgyor VTK
83Chỉ số 2440
2Chỉ số 33
140Chỉ số 23135
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
2Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha
1320183633192139510
Đội hình xuất phát

M.Chytil#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.F.Botos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Zmrzly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dorley oscar#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kušej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C·Zafeiris#30

C·Zafeiris#4

C·Zafeiris#2

C·Zafeiris#15

C·Zafeiris#16

C·Zafeiris#23

C·Zafeiris#26
Diosgyor VTK
507622441194915831
Đội hình xuất phát

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Acolatse#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bokros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Esiti#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.P.Vancaš#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sajban#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Saničanin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šaponjić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Megyeri#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Megyeri#20
G.Megyeri#0

G.Megyeri#14
G.Megyeri#70
G.Megyeri#87

G.Megyeri#25

G.Megyeri#10

G.Megyeri#0

G.Megyeri#4
G.Megyeri#38

G.Megyeri#47
G.Megyeri#48

G.Megyeri#30
G.Megyeri#85
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
FC Blau Weiss Linz0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 2
FC Universitatea Cluj
SK Slavia Praha3 - 0
FC Baník Ostrava
FK Jablonec3 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 1
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc0 - 5
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
MFK Karviná0 - 4
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha0 - 1
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Maccabi Haifa1 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 0
Eger SE
Puskas Akademia FC4 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
MTK Budapest
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 4
Győri ETO FC
Diosgyor VTK2 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#12#20#30#42#54#60#70
Diosgyor VTK
#10#20#30#43#51#60#70