Chance Národní Liga16:15 ngày 08/03/2025

Chrudim
0 - 1

SK Slavia Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChrudimChỉ sốSK Slavia Praha B
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 28
48Chỉ số 2460
80Chỉ số 2388
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Chrudim
16101787209419125
Đội hình xuất phát

D.Kosek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hrubeš#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kejr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kozojed#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naprstek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řezníček#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Skwarczek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.serak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Toml#15

M.Toml#24

M.Toml#14
M.Toml#21

M.Toml#18
M.Toml#22
M.Toml#59
M.Toml#12
M.Toml#5
SK Slavia Praha B
14154981772161631
Đội hình xuất phát
K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Fully#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Jelinek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Konečný#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Michez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naskos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ouma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Perisic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Slavata#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Slavata#12

F.Slavata#22

F.Slavata#2

F.Slavata#18

F.Slavata#11

F.Slavata#10

F.Slavata#3

F.Slavata#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrudim0 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 0
SK Slavia Praha B
Chrudim0 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
Chrudim
Chrudim4 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 3
Chrudim
Chrudim3 - 2
SK Slavia Praha B
Chrudim9 - 2
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Chrudim
Chrudim2 - 3
FC Sellier & Bellot Vlašim
Chrudim0 - 4
Slezský FC Opava
SK Artis Brno1 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Teplice1 - 2
Chrudim
FK Pardubice1 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 3
SK Slavia Praha B
Chrudim2 - 5
FC SILON Táborsko
Chrudim1 - 1
FC Sellier & Bellot VlašimĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 0
SK Artis Brno
SK Slavia Praha B2 - 1
Slask Wroclaw II
SK Slavia Praha B4 - 0
LASK Youth
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal Příbram
FC Liefering2 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 2
FK Viagem Ústí nad Labem
FK Teplice2 - 1
SK Slavia Praha B
Domazlice3 - 0
SK Slavia Praha B
Cong An Ha Noi FC2 - 0
SK Slavia Praha BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chrudim
#10#20#30#41#56#60#70
SK Slavia Praha B
#11#20#30#42#58#60#70
FC Zlín
Vyskov
Sparta Praha B
1.SK Prostějov
SK Slovan Varnsdorf
FC Baník Ostrava B
Sigma Olomouc B