Chance Národní Liga23:00 ngày 16/04/2025

FC Zbrojovka Brno
1 - 1

1.SK Prostějov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zbrojovka BrnoChỉ số1.SK Prostějov
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
1Chỉ số 212
14Chỉ số 25
96Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 223
67Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zbrojovka Brno
183525666816772671314
Đội hình xuất phát

D.Granecný#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hrdina#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Brecka#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hofmann#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Janetzky#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kronus#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kubr#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Pachlopnik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vachoušek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Vachoušek#29
T.Vachoušek#22

T.Vachoušek#24

T.Vachoušek#20

T.Vachoušek#99
T.Vachoušek#72

T.Vachoušek#32

T.Vachoušek#11
1.SK Prostějov
27252617163152101913
Đội hình xuất phát

P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bartolomeu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Harustak#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hrdlicka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jedlicka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lahodny#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lehovec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matocha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sevcik#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Sindelar#22

M.Sindelar#32

M.Sindelar#70

M.Sindelar#18

M.Sindelar#11
M.Sindelar#6

M.Sindelar#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.SK Prostějov3 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 1
FC Zbrojovka Brno
1.SK Prostějov1 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno4 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 0
FC Zbrojovka Brno
1.SK Prostějov0 - 0
FC Zbrojovka Brno
1.SK Prostějov2 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno5 - 0
1.SK Prostějov
FC Zbrojovka Brno1 - 0
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FC Zlín1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 2
Vyskov
Sparta Praha B1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 2
FC SILON Táborsko
SK Slovan Varnsdorf0 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno0 - 0
Chrudim
FK Andijon1 - 4
FC Zbrojovka Brno
Brabrand1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FK Auda Riga1 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Artmedia Petrzalka2 - 0
FC Zbrojovka BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Zlín3 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
1.SK Prostějov4 - 0
FC Vsetin
1.SK Prostějov3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Skalica0 - 1
1.SK ProstějovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zbrojovka Brno
#11#21#30#40#514#60#70
1.SK Prostějov
#11#20#30#40#55#60#70
SK Artis Brno
Slezský FC Opava
Sigma Olomouc B