Danish Superliga01:00 ngày 25/02/2025

Viborg
1 - 4

Silkeborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViborgChỉ sốSilkeborg
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2210
43Chỉ số 2455
5Chỉ số 28
131Chỉ số 23103
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Viborg
Sơ đồ 4-2-3-1118242312197131014
Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mbom#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Nasberg#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Andersson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jorgensen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lonwijk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Andrade#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ementa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ementa#30

A.Ementa#15

A.Ementa#26

A.Ementa#33

A.Ementa#16

A.Ementa#27

A.Ementa#55

A.Ementa#8

A.Ementa#37
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-3132540220633212310
Đội hình xuất phát

N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Rodin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Busch#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Poulsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Mattsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Freundlich#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Klynge#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Adamsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Bakiz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bakiz#9

Y.Bakiz#7

Y.Bakiz#36

Y.Bakiz#17
Y.Bakiz#24

Y.Bakiz#14

Y.Bakiz#41

Y.Bakiz#30

Y.Bakiz#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Silkeborg3 - 2
Viborg
Silkeborg2 - 2
Viborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 0
Viborg
Silkeborg2 - 4
Viborg
Silkeborg1 - 2
Viborg
Silkeborg1 - 2
Viborg
Viborg2 - 0
Silkeborg
Viborg1 - 1
Silkeborg
Silkeborg4 - 1
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Brondby IF4 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
IK Sirius FK
Viborg2 - 2
Boldklubben af 1893
Halmstads0 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
Hobro
Viborg2 - 0
Aalborg
Viborg6 - 0
Brabrand
Brabrand1 - 1
Viborg
Viborg1 - 2
Randers FC
Aalborg0 - 0
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Vejle
Silkeborg2 - 1
Hillerod Fodbold
Silkeborg1 - 0
IK Sirius FK
Silkeborg0 - 3
FC Copenhagen
Real Murcia0 - 0
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
Odense BK
Silkeborg1 - 1
Brabrand
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
Aalborg
Silkeborg1 - 1
Aarhus AGFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viborg
#11#21#30#41#55#60#70
Silkeborg
#14#22#30#40#58#60#70
Midtjylland
Nordsjaelland
Sonderjyske
Lyngby BK