Spanish Segunda Division20:00 ngày 26/01/2025

Granada CF
3 - 1

Sporting Gijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Granada CFChỉ sốSporting Gijon
37Chỉ số 2563
9Chỉ số 226
0Chỉ số 81
6Chỉ số 23
85Chỉ số 23103
0Chỉ số 32
25Chỉ số 2443
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Granada CF
Sơ đồ 4-4-2125243112062179
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Sanchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Insua#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Brau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Tsitaishvili#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Ruiz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hongla#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Rebbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Boyé#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Weissman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Weissman#8

S.Weissman#23

S.Weissman#12

S.Weissman#22

S.Weissman#15

S.Weissman#10

S.Weissman#14

S.Weissman#19

S.Weissman#25

S.Weissman#16

S.Weissman#18

S.Weissman#30
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-3-312422518141017199
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pier#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sánchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.García#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gelabert#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Mendez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Dubasin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Queipo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Queipo#27

D.Queipo#16

D.Queipo#11

D.Queipo#12

D.Queipo#29

D.Queipo#6

D.Queipo#28

D.Queipo#13

D.Queipo#3

D.Queipo#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon1 - 2
Granada CF
Sporting Gijon1 - 0
Granada CF
Granada CF5 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
Granada CF
Granada CF2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Sporting Gijon
Granada CF2 - 0
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Levante3 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Burgos CF
Granada CF0 - 0
Getafe
Eibar1 - 1
Granada CF
Granada CF4 - 1
FC Cartagena
Real Oviedo2 - 0
Granada CF
Granada CF3 - 0
Racing Santander
Real Zaragoza2 - 2
Granada CF
Almeria2 - 1
Granada CF
Granada CF0 - 0
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Elche CF
Real Oviedo1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 0
Union Langreo
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Mirandes1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 3
Racing de Ferrol
FC Cartagena1 - 0
Sporting Gijon
Racing Santander1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 0
Cordoba
RC Deportivo1 - 1
Sporting GijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Granada CF
#13#21#30#40#56#60#70
Sporting Gijon
#11#20#30#42#53#60#70
SD Huesca
Albacete Balompié SAD
Castellon
Eldense
Tenerife