Spanish Segunda Division23:30 ngày 01/06/2025

SD Huesca
3 - 2

Eldense
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốEldense
8Chỉ số 228
4Chỉ số 24
4Chỉ số 213
56Chỉ số 2544
51Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 3-5-2121418782310201121
Đội hình xuất phát

J.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ToniAbad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Valentín#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.P.Mateo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Vallejo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Vilarrasa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Muñoz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Unzueta#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Unzueta#29

I.Unzueta#27

I.Unzueta#22

I.Unzueta#5

I.Unzueta#19

I.Unzueta#4

I.Unzueta#33

I.Unzueta#30

I.Unzueta#9

I.Unzueta#16
I.Unzueta#37

I.Unzueta#15
Eldense
Sơ đồ 4-4-213214243192112201125
Đội hình xuất phát

I.M.Abad#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Parra#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Monsalve#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Timor#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Martos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Vico#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bernal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Diawara#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Chapela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ortuno#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Collado#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Collado#10

D.Collado#36

D.Collado#17

D.Collado#22
D.Collado#33

D.Collado#28

D.Collado#8

D.Collado#9

D.Collado#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eldense2 - 1
SD Huesca
Eldense0 - 0
SD Huesca
SD Huesca0 - 1
Eldense
SD Huesca0 - 0
Eldense
Eldense0 - 2
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Cadiz CF4 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Elche CF
Albacete Balompié SAD3 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 2
Real Oviedo
Real Zaragoza1 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
Racing Santander
SD Huesca1 - 0
Malaga
Burgos CF2 - 1
SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Eibar2 - 1
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Eldense3 - 3
Racing Santander
Castellon1 - 1
Eldense
Eldense1 - 0
Malaga
Almeria5 - 0
Eldense
Eldense1 - 1
Cordoba
Racing de Ferrol1 - 0
Eldense
Eldense1 - 2
Sporting Gijon
FC Cartagena0 - 1
Eldense
Eldense0 - 0
Burgos CF
Elche CF2 - 0
EldenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#13#21#30#40#54#60#70
Eldense
#12#22#30#41#54#60#70
Levante
Mirandes
Granada CF
RC Deportivo
Tenerife