Kazakhstan Division 116:00 ngày 01/05/2025

FC Shakhtyor Karagandy
0 - 0

Irtysh Pavlodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtyor KaragandyChỉ sốIrtysh Pavlodar
5Chỉ số 21
101Chỉ số 2372
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
14Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
62Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtyor Karagandy
11173028872313261021
Đội hình xuất phát

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elkhan saidov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pertsukh#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ospanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nusip#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Nurmugamet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.migunov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kerimzhanov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mansur dilmurat#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mansur dilmurat#18
mansur dilmurat#6
mansur dilmurat#27
mansur dilmurat#25
mansur dilmurat#20
mansur dilmurat#1

mansur dilmurat#12
mansur dilmurat#16

mansur dilmurat#15
mansur dilmurat#9

mansur dilmurat#24
mansur dilmurat#4
Irtysh Pavlodar
79352355802015191411
Đội hình xuất phát

v.vladimir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gerasimov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikita kalmykov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dobay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nuraly elemes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kikbaev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krasotin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Orynbassar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Popov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Raskatov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fedin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Fedin#8
M.Fedin#21

M.Fedin#3
M.Fedin#99

M.Fedin#97
M.Fedin#22

M.Fedin#4

M.Fedin#25

M.Fedin#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar4 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Irtysh PavlodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
Khan Tengri FC2 - 3
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor Namangan
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
Kuban Krasnodar0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy1 - 3
FK Aktobe Lento
FC Shakhtyor Karagandy1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda5 - 1
FC Shakhtyor KaragandyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar4 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar0 - 3
FK Kaspyi Aktau
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FK Altay II1 - 3
Irtysh Pavlodar
Akademiya Ontustik1 - 0
Irtysh Pavlodar
AKAS Almaty1 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtyor Karagandy
#10#20#30#42#55#60#70
Irtysh Pavlodar
#10#20#30#40#51#60#70
Altay FK
FC Jetisay
FK Taraz