Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 11/05/2025

SD Amorebieta
4 - 3

Celta Vigo B
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD AmorebietaChỉ sốCelta Vigo B
5Chỉ số 225
97Chỉ số 23136
36Chỉ số 2461
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 28
0Chỉ số 81
4Chỉ số 2112
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Amorebieta
Sơ đồ 5-4-112052243171614118
Đội hình xuất phát

U.Marino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Coto#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Amelibia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.kortazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Camacho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Muñoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Masllorens#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Ndongo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Hervias#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Aimar Vicandi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Aimar Vicandi#10

Aimar Vicandi#19

Aimar Vicandi#23
Aimar Vicandi#18
Aimar Vicandi#21

Aimar Vicandi#25

Aimar Vicandi#7
Aimar Vicandi#12
Celta Vigo B
Sơ đồ 3-4-3254216714102316173
Đội hình xuất phát

C.Fernández#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Fernández#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Pablo meixus#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Diez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
hugo burcio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

David iglesia la de#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

g.ivan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

marcos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

conde tincho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

conde tincho#34
conde tincho#36

conde tincho#9
conde tincho#29
conde tincho#27

conde tincho#1

conde tincho#11

conde tincho#18
conde tincho#15
conde tincho#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Amorebieta
Barakaldo CF2 - 0
SD Amorebieta
FC Barcelona Atlètic0 - 2
SD Amorebieta
SD Amorebieta0 - 2
Zamora CF
Athletic Bilbao B2 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta0 - 1
Real Sociedad B
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 1
CA Osasuna Promesas
SD Amorebieta1 - 1
Andorra CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 0
Real UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
CA Osasuna Promesas
Zamora CF1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
SD Tarazona
Gimnástica Segoviana CF1 - 3
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 1
FC Barcelona Atlètic
CD Arenteiro1 - 2
Celta Vigo B
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
CD Lugo
Celta Vigo B1 - 1
Sestao River Club
Andorra CF2 - 0
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Amorebieta
#14#23#30#41#52#60#70
Celta Vigo B
#13#21#30#42#58#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Gimnastic de Tarragona
Ourense CF