Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 08/03/2025

Unionistas de Salamanca CF
1 - 0

SD Amorebieta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Unionistas de Salamanca CFChỉ sốSD Amorebieta
7Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 33
4Chỉ số 211
85Chỉ số 2446
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
170Chỉ số 23130
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Unionistas de Salamanca CF
Sơ đồ 4-4-2191227244162610145
Đội hình xuất phát

J.Monroy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

i.martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
g.santamaria#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

jorge rastrojo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
f.ortuno#24 · G · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
ramiro mayor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

I.González#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
M.garcia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

C. d. l. N. Garcia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Chuca#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Baz#3

I.Baz#17

I.Baz#18

I.Baz#11

I.Baz#8
I.Baz#9

I.Baz#23

I.Baz#13

I.Baz#20

I.Baz#21
SD Amorebieta
Sơ đồ 5-3-2222151441617783
Đội hình xuất phát

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

A.Carbonell#2 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

U.Marino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

J.Amelibia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
N.Ndongo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

m.kortazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

J.Masllorens#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

I.Muñoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

D.Selma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Aimar Vicandi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

S.Camacho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Camacho#12
S.Camacho#24

S.Camacho#25

S.Camacho#9

S.Camacho#11
S.Camacho#18

S.Camacho#20

S.Camacho#23

S.Camacho#19
S.Camacho#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Amorebieta3 - 3
Unionistas de Salamanca CF
SD Amorebieta1 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 0
Unionistas de Salamanca CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF3 - 1
Andorra CF
Barakaldo CF3 - 1
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Ourense CF
Real Union3 - 2
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa4 - 3
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Celta Vigo B
SD Tarazona1 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF1 - 1
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Sestao River Club1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 0
CD Arenteiro
Gimnastic de Tarragona1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 2
SD Tarazona
CA Osasuna Promesas3 - 0
SD Amorebieta
Andorra CF2 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 2
Barakaldo CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unionistas de Salamanca CF
#11#20#30#42#58#60#70
SD Amorebieta
#10#20#31#44#51#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Zamora CF
Athletic Bilbao B
CD Lugo
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF