Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 31/03/2025

CD Arenteiro
1 - 2

Celta Vigo B
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD ArenteiroChỉ sốCelta Vigo B
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
5Chỉ số 222
72Chỉ số 2431
138Chỉ số 2385
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Arenteiro
Sơ đồ 4-5-113221952216178718
Đội hình xuất phát

d.garcia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sanchez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.aguado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Borge#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
simao lano imbene silva da#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Baselga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Prendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Pascu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Solar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Ferreiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Celta Vigo B
Sơ đồ 4-5-112952431615148179
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alonso pablo gavian#29 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Lago#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jaime vazquez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

conde tincho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
a.antanon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
hugo burcio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

marcos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Escobar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Escobar#2
J.Escobar#27

J.Escobar#6

J.Escobar#18

J.Escobar#11

J.Escobar#23

J.Escobar#25

J.Escobar#10
J.Escobar#36
J.Escobar#31

J.Escobar#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celta Vigo B0 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B4 - 3
CD Arenteiro
Celta Vigo B0 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro3 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 2
CD ArenteiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Arenteiro
Andorra CF1 - 1
CD Arenteiro
CD Arenteiro0 - 1
Ponferradina
Real Union1 - 0
CD Arenteiro
CD Arenteiro2 - 2
Sestao River Club
FC Barcelona Atlètic2 - 3
CD Arenteiro
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
CD Arenteiro2 - 1
SD Tarazona
Athletic Bilbao B1 - 0
CD Arenteiro
SD Amorebieta3 - 0
CD Arenteiro
Gimnástica Segoviana CF1 - 2
CD ArenteiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
CD Lugo
Celta Vigo B1 - 1
Sestao River Club
Andorra CF2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Arenteiro
#11#20#31#44#57#60#70
Celta Vigo B
#12#21#30#43#52#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Zamora CF
CA Osasuna Promesas