Spanish Primera División RFEF22:00 ngày 26/04/2025

FC Barcelona Atlètic
0 - 2

SD Amorebieta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Barcelona AtlèticChỉ sốSD Amorebieta
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
144Chỉ số 2373
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 223
110Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-5-11223143745839161924
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
trilli#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

AlexisOlmedo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cortes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Torrents#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jan Virgili#45 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

P.soma#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Fernández#16 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Cédric#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cédric#12

I.Cédric#7

I.Cédric#25

I.Cédric#21

I.Cédric#20

I.Cédric#4

I.Cédric#17

I.Cédric#31
SD Amorebieta
Sơ đồ 3-4-315224201412381721
Đội hình xuất phát

U.Marino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Amelibia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.kortazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Coto#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Ndongo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
javi sola#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Camacho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Aimar Vicandi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Muñoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
alvaro marin#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

alvaro marin#7
alvaro marin#24

alvaro marin#25

alvaro marin#16

alvaro marin#11
alvaro marin#18

alvaro marin#23

alvaro marin#19
alvaro marin#10
alvaro marin#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Amorebieta2 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta0 - 0
FC Barcelona AtlèticĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
Real Union1 - 3
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Sestao River Club
Celta Vigo B3 - 1
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
SD Tarazona
FC Barcelona Atlètic0 - 2
CA Osasuna Promesas
Gimnastic de Tarragona3 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 3
CD Arenteiro
Zamora CF1 - 0
FC Barcelona AtlèticĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Amorebieta
SD Amorebieta0 - 2
Zamora CF
Athletic Bilbao B2 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta0 - 1
Real Sociedad B
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 1
CA Osasuna Promesas
SD Amorebieta1 - 1
Andorra CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Sestao River Club1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 1
PonferradinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Barcelona Atlètic
#10#20#30#41#510#60#70
SD Amorebieta
#12#21#30#42#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Lugo