Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 13/04/2025

Gimnástica Segoviana CF
1 - 3

Celta Vigo B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gimnástica Segoviana CFChỉ sốCelta Vigo B
0Chỉ số 40
1Chỉ số 217
3Chỉ số 32
133Chỉ số 23130
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
42Chỉ số 2558
12Chỉ số 225
67Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Gimnástica Segoviana CF
Sơ đồ 4-5-14421341871422231019
Đội hình xuất phát
hector oliva#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
juan silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Sergi molina#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
david lopez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cespedes#18 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
p.miguel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Llorente#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
juan mata la de#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.F.Lopez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
j.borrego#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
j.farrell#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.farrell#9

j.farrell#11
j.farrell#1
j.farrell#17
j.farrell#8
j.farrell#26
j.farrell#32
j.farrell#6
j.farrell#20
Celta Vigo B
Sơ đồ 5-4-11745183142183116
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Lago#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

conde tincho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
hugo burcio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Fernández#21 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
angel arcos#31 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
gonzalez#24
gonzalez#15

gonzalez#6

gonzalez#11

gonzalez#9

gonzalez#23

gonzalez#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celta Vigo B4 - 1
Gimnástica Segoviana CF
Celta Vigo B2 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 0
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimnástica Segoviana CF
CD Lugo0 - 1
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
SD Amorebieta
Unionistas de Salamanca CF0 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 2
Ourense CF
Ponferradina4 - 0
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF2 - 4
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Gimnástica Segoviana CF0 - 1
SD TarazonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 1
FC Barcelona Atlètic
CD Arenteiro1 - 2
Celta Vigo B
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
CD Lugo
Celta Vigo B1 - 1
Sestao River Club
Andorra CF2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gimnástica Segoviana CF
#11#21#30#43#57#60#70
Celta Vigo B
#13#21#30#42#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Real Sociedad B
Gimnastic de Tarragona
Zamora CF