Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 15/03/2025

Celta Vigo B
1 - 1

Sestao River Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốSestao River Club
1Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
91Chỉ số 23133
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
3Chỉ số 212
43Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 5-4-113295421316815179
Đội hình xuất phát

M.Vidal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alonso pablo gavian#29 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Lago#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Fernández#21 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

conde tincho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.antanon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

marcos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Escobar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Escobar#31
J.Escobar#14

J.Escobar#1
J.Escobar#28

J.Escobar#7

J.Escobar#23

J.Escobar#11

J.Escobar#18
J.Escobar#42
J.Escobar#24
J.Escobar#2
Sestao River Club
Sơ đồ 4-2-3-1132252112861015189
Đội hình xuất phát

I.Herrerín#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Etxeberria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Martínez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Miranda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Miguel barandalla#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

g.garai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Gómez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.busillo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A. Cordoba#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

DiegoAznar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

DiegoAznar#19
DiegoAznar#4

DiegoAznar#2

DiegoAznar#7

DiegoAznar#1

DiegoAznar#14

DiegoAznar#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sestao River Club2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B4 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Sestao River Club
Sestao River Club3 - 1
Celta Vigo B
Sestao River Club0 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Sestao River ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Andorra CF2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Sociedad B
Sestao River Club2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B3 - 0
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sestao River Club
Sestao River Club0 - 0
Real Sociedad B
CD Arenteiro2 - 2
Sestao River Club
Sestao River Club1 - 0
SD Amorebieta
CD Lugo2 - 1
Sestao River Club
Sestao River Club1 - 1
Zamora CF
Sestao River Club1 - 1
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 0
Sestao River Club
Sestao River Club0 - 1
Real Union
Ponferradina1 - 2
Sestao River Club
Sestao River Club2 - 0
Celta Vigo BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#11#21#30#41#54#60#70
Sestao River Club
#11#20#30#42#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
SD Tarazona
Barakaldo CF
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF