Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 23/03/2025

Barakaldo CF
0 - 1

Celta Vigo B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Barakaldo CFChỉ sốCelta Vigo B
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 33
50Chỉ số 2434
6Chỉ số 211
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Barakaldo CF
Sơ đồ 4-5-113731210235198189
Đội hình xuất phát
U.Pérez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Iker pedernales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Garcia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.artetxe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.torre#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Bilbao#23 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
E.Molina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Víctor Isuskiza Taranilla#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.huidobro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
P.santiago#18 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Á.Valiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Valiño#22
Á.Valiño#4
Á.Valiño#20

Á.Valiño#15

Á.Valiño#1
Á.Valiño#14
Á.Valiño#21
Celta Vigo B
Sơ đồ 3-4-3125242981523162211
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vicente#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Lago#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
jaime vazquez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
alonso pablo gavian#29 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
a.antanon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

g.ivan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

f.lopez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

j.guedes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.guedes#18

j.guedes#25

j.guedes#9

j.guedes#3

j.guedes#19

j.guedes#7

j.guedes#13
j.guedes#14
j.guedes#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Celta Vigo B2 - 2
Barakaldo CF
Celta Vigo B2 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF1 - 2
Celta Vigo B
Barakaldo CF0 - 4
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barakaldo CF
Gimnastic de Tarragona1 - 0
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 2
CD Lugo
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF3 - 1
Unionistas de Salamanca CF
CD Arenteiro1 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF2 - 3
Andorra CF
Ponferradina0 - 1
Barakaldo CF
Barakaldo CF0 - 2
Real Union
Barakaldo CF1 - 1
Ourense CF
Athletic Bilbao B0 - 2
Barakaldo CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
CD Lugo
Celta Vigo B1 - 1
Sestao River Club
Andorra CF2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
Gimnastic de Tarragona
Unionistas de Salamanca CF2 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Sociedad BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barakaldo CF
#10#20#30#41#55#60#70
Celta Vigo B
#11#20#30#43#52#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
SD Tarazona
CA Osasuna Promesas
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta