Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 05/04/2025

Celta Vigo B
3 - 1

FC Barcelona Atlètic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Celta Vigo BChỉ sốFC Barcelona Atlètic
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
28Chỉ số 2433
5Chỉ số 214
3Chỉ số 34
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Celta Vigo B
Sơ đồ 5-4-112945183161481731
Đội hình xuất phát

C.Carrillo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
alonso pablo gavian#29 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Lago#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Lopez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

conde tincho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
hugo burcio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

marcos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
angel arcos#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
angel arcos#24
angel arcos#37

angel arcos#6

angel arcos#11

angel arcos#23

angel arcos#21

angel arcos#25

angel arcos#9

angel arcos#7
angel arcos#15
angel arcos#2
FC Barcelona Atlètic
Sơ đồ 4-5-11234143716173981924
Đội hình xuất phát

A.Astralaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlexisOlmedo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbacke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cortes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Torrents#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Fernández#16 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

r.lopez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.soma#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Cédric#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cédric#7

I.Cédric#12

I.Cédric#25

I.Cédric#20

I.Cédric#32

I.Cédric#21

I.Cédric#27
I.Cédric#45

I.Cédric#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
Celta Vigo BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Celta Vigo B
CD Arenteiro1 - 2
Celta Vigo B
Barakaldo CF0 - 1
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 2
CD Lugo
Celta Vigo B1 - 1
Sestao River Club
Andorra CF2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B2 - 1
Real Union
Ourense CF1 - 0
Celta Vigo B
Celta Vigo B0 - 1
Gimnastic de TarragonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 0
Cultural Leonesa
Athletic Bilbao B2 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic1 - 1
SD Tarazona
FC Barcelona Atlètic0 - 2
CA Osasuna Promesas
Gimnastic de Tarragona3 - 2
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 3
CD Arenteiro
Zamora CF1 - 0
FC Barcelona Atlètic
FC Barcelona Atlètic2 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B3 - 0
FC Barcelona Atlètic
Ourense CF1 - 1
FC Barcelona AtlèticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Celta Vigo B
#13#22#30#43#53#60#70
FC Barcelona Atlètic
#11#21#30#44#56#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Unionistas de Salamanca CF
SD Amorebieta