Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 12/04/2025

Athletic Bilbao B
2 - 1

SD Amorebieta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic Bilbao BChỉ sốSD Amorebieta
1Chỉ số 80
97Chỉ số 23120
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 226
42Chỉ số 2458
1Chỉ số 40
2Chỉ số 33
4Chỉ số 214
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-2-3-125224324681116723
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xabier irurita#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johaneko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Gerenabarrena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Olabarrieta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
enaut lete#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Parra#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
asier hierro#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
asier hierro#5
asier hierro#21

asier hierro#19

asier hierro#17
asier hierro#12

asier hierro#1
asier hierro#29
asier hierro#38

asier hierro#9
SD Amorebieta
Sơ đồ 4-3-31202322412161417724
Đội hình xuất phát

U.Marino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Coto#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Calavera#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.kortazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
javi sola#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Masllorens#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Ndongo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Muñoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Selma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
eric perez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
eric perez#40

eric perez#19

eric perez#3

eric perez#2
eric perez#18

eric perez#11

eric perez#9

eric perez#25
eric perez#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Amorebieta0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B0 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 0
Athletic Bilbao B
SD Amorebieta0 - 1
Athletic Bilbao B
SD Amorebieta2 - 3
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B3 - 3
SD Amorebieta
Athletic Bilbao B4 - 2
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 2
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Barakaldo CF0 - 0
Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
FC Barcelona Atlètic
CA Osasuna Promesas1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao B
Brighton U211 - 5
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
CD Lugo
Gimnastic de Tarragona0 - 2
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 0
CD ArenteiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Amorebieta
SD Amorebieta0 - 1
Real Sociedad B
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 1
CA Osasuna Promesas
SD Amorebieta1 - 1
Andorra CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Sestao River Club1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 0
CD ArenteiroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Bilbao B
#12#22#31#44#53#60#70
SD Amorebieta
#11#21#30#43#55#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Celta Vigo B
Zamora CF
Ourense CF