Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 20/04/2025

SD Amorebieta
0 - 2

Zamora CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD AmorebietaChỉ sốZamora CF
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
7Chỉ số 2210
1Chỉ số 35
75Chỉ số 2471
131Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Amorebieta
Sơ đồ 4-3-31235222414181211817
Đội hình xuất phát

U.Marino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Calavera#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Amelibia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
eric perez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Ndongo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
aly coulibaly#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
javi sola#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Hervias#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Aimar Vicandi#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Muñoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Muñoz#35
I.Muñoz#28

I.Muñoz#7

I.Muñoz#25

I.Muñoz#16

I.Muñoz#4

I.Muñoz#20

I.Muñoz#19
I.Muñoz#10
I.Muñoz#40
Zamora CF
Sơ đồ 4-5-112316631514410209
Đội hình xuất phát

F.S.Olarte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Campabadal#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Gutiérrez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Carlos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.nieto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lucero#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Márquez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Clavería#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Ramos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

RafaTresaco#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
pito camacho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

pito camacho#11
pito camacho#21

pito camacho#2

pito camacho#13

pito camacho#12
pito camacho#5
pito camacho#19

pito camacho#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamora CF5 - 0
SD Amorebieta
Zamora CF2 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 1
Zamora CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Amorebieta
Athletic Bilbao B2 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta0 - 1
Real Sociedad B
Gimnástica Segoviana CF1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 1
CA Osasuna Promesas
SD Amorebieta1 - 1
Andorra CF
Unionistas de Salamanca CF1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 0
Real Union
Sestao River Club1 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta3 - 1
Ponferradina
Cultural Leonesa2 - 1
SD AmorebietaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamora CF
Zamora CF1 - 2
Ponferradina
Ourense CF1 - 0
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Zamora CF1 - 1
Gimnastic de Tarragona
Real Sociedad B0 - 1
Zamora CF
Cultural Leonesa1 - 1
Zamora CF
Zamora CF2 - 1
Barakaldo CF
Andorra CF2 - 1
Zamora CF
Zamora CF1 - 0
FC Barcelona Atlètic
Sestao River Club1 - 1
Zamora CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Amorebieta
#10#20#30#42#56#60#70
Zamora CF
#12#21#30#45#53#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Celta Vigo B
SD Tarazona
CD Arenteiro
CD Lugo