Romanian Liga II16:00 ngày 01/03/2025

Muscelul Campulung
0 - 3

Scolar Resita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Muscelul CampulungChỉ sốScolar Resita
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
34Chỉ số 2446
1Chỉ số 32
3Chỉ số 216
1Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
73Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Muscelul Campulung
2842330195118855734
Đội hình xuất phát
radu cacior#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.jeancelestin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darius ciurea#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Cosereanu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Santos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.gisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
georgian jenaru#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.ntamack#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Răuță#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.stancu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Munteanu#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Munteanu#0
R.Munteanu#18
R.Munteanu#8
R.Munteanu#14

R.Munteanu#69
R.Munteanu#0
R.Munteanu#77
R.Munteanu#12

R.Munteanu#32
Scolar Resita
27172428010234305
Đội hình xuất phát

elton#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dinca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.chera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cioiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dolghi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gaspar#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Haită#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lascu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salhi ouadie#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moussa samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dudea#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Dudea#20
A.Dudea#6
A.Dudea#22

A.Dudea#77

A.Dudea#12
A.Dudea#19

A.Dudea#11

A.Dudea#13

A.Dudea#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Muscelul Campulung
AFC Metalul Buzau0 - 1
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 4
ACS Olimpic Zarnesti
Muscelul Campulung1 - 3
Arges
FCU 1948 Craiova2 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Voluntari3 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung1 - 2
Afumati
Unirea Ungheni2 - 1
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 4
Selimbar
Arges0 - 1
Muscelul CampulungĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scolar Resita
Scolar Resita1 - 0
Unirea Alba Iulia
Scolar Resita0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Sheriff Tiraspol3 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita4 - 0
ASK Voitsberg
Scolar Resita0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 2
FC Voluntari
Scolar Resita3 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Afumati3 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita3 - 2
Unirea UngheniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muscelul Campulung
#10#20#30#40#52#60#70
Scolar Resita
#13#21#30#41#59#60#70
CSA Steaua Bucuresti
Metaloglobus
CSM Slatina
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu