Romanian Liga II23:00 ngày 08/03/2025

Scolar Resita
0 - 0

Arges
Thống kê
Thống kê trận đấu
Scolar ResitaChỉ sốArges
2Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
45Chỉ số 2419
80Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
6Chỉ số 221
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Scolar Resita
71302923102752824
Đội hình xuất phát

v.chera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dinca#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moussa samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salhi ouadie#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lascu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Haită#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elton#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dudea#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dolghi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cioiu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Cioiu#6

M.Cioiu#9
M.Cioiu#17

M.Cioiu#21
M.Cioiu#22

M.Cioiu#18

M.Cioiu#12
M.Cioiu#19

M.Cioiu#11

M.Cioiu#13

M.Cioiu#8
Arges
61512351799119254
Đội hình xuất phát

m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel mensah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Roman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K. Doukoure#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K. Doukoure#2

K. Doukoure#14

K. Doukoure#19

K. Doukoure#43

K. Doukoure#12
K. Doukoure#77

K. Doukoure#20
K. Doukoure#0

K. Doukoure#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges0 - 1
Scolar Resita
Arges1 - 0
Scolar Resita
Arges3 - 2
Scolar ResitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scolar Resita
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar Resita
Scolar Resita1 - 0
Unirea Alba Iulia
Scolar Resita0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Sheriff Tiraspol3 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita4 - 0
ASK Voitsberg
Scolar Resita0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 2
Scolar Resita
Scolar Resita0 - 2
FC Voluntari
Scolar Resita3 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Afumati3 - 2
Scolar ResitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges0 - 0
AFC Metalul Buzau
FCU 1948 Craiova0 - 1
Arges
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
Arges0 - 1
FC Abdysh-Ata Kant
Kolding FC1 - 0
Arges
Arges2 - 1
Kisvarda FC II
Afumati2 - 0
Arges
Muscelul Campulung1 - 3
Arges
Arges0 - 3
FC Botosani
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 0
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scolar Resita
#10#20#30#41#55#60#70
Arges
#10#20#30#40#51#60#70
CSA Steaua Bucuresti
Metaloglobus
CSM Slatina
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
FC Bihor Oradea
Selimbar
ACS Dumbravita
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu