Romanian Liga II16:00 ngày 22/02/2025

Concordia Chiajna
2 - 3

Metaloglobus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Concordia ChiajnaChỉ sốMetaloglobus
6Chỉ số 22
92Chỉ số 2461
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
107Chỉ số 2396
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metaloglobus2 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna3 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus2 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
Metaloglobus
Concordia Chiajna1 - 0
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 1
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concordia Chiajna
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna9 - 0
CS Mioveni
Concordia Chiajna0 - 2
FCU 1948 Craiova
CSM Slatina1 - 2
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea0 - 4
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 0
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Concordia ChiajnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metaloglobus
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 1
Metaloglobus
Metaloglobus0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita0 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 0
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau2 - 2
Metaloglobus
Metaloglobus1 - 2
Arges
Muscelul Campulung0 - 3
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concordia Chiajna
#12#20#30#42#56#60#70
Metaloglobus
#13#21#30#42#52#60#70
FC Voluntari
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Unirea Ungheni
Chindia Targoviste
Selimbar
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu