Bosnia and Herzegovina Premier League22:00 ngày 29/03/2025

Sarajevo
3 - 0

FK Igman Konjic
Thống kê
Thống kê trận đấu
SarajevoChỉ sốFK Igman Konjic
9Chỉ số 23
2Chỉ số 80
10Chỉ số 226
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2382
68Chỉ số 2435
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarajevo
29296441047723742
Đội hình xuất phát

V.Bubanja#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.unusic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Turkes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Soldo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paskalev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mustafic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nermin mujkic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kupresak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krdžalić#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Rockov#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Rockov#55

E.Rockov#17
E.Rockov#46

E.Rockov#20

E.Rockov#16

E.Rockov#25

E.Rockov#11

E.Rockov#8

E.Rockov#18

E.Rockov#39
FK Igman Konjic
125762223876244411
Đội hình xuất phát
aldin ceman#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Velic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aires sousa#76 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.posinkovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hrustanovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Makovec#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hebibovic#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Drljević#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edis buturovic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.acimovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.acimovic#10

m.acimovic#15
m.acimovic#30

m.acimovic#16
m.acimovic#28
m.acimovic#17
m.acimovic#18

m.acimovic#77
m.acimovic#4
m.acimovic#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarajevo2 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 3
Sarajevo
Sarajevo3 - 2
FK Igman Konjic
Sarajevo2 - 2
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic1 - 2
Sarajevo
Sarajevo2 - 4
FK Igman Konjic
Sarajevo3 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic2 - 0
Sarajevo
FK Igman Konjic0 - 2
Sarajevo
Sarajevo2 - 0
FK Igman KonjicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
Sarajevo0 - 2
Borac Banja Luka
Sarajevo2 - 1
FK Igman Konjic
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
FK Velez Mostar0 - 0
Sarajevo
Sarajevo1 - 0
NK Siroki Brijeg
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
FK Zeljeznicar0 - 0
Sarajevo
Sarajevo3 - 1
FK Sloga Doboj
Sarajevo1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Opatija0 - 3
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Igman Konjic
Sarajevo2 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 3
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic1 - 2
FK Sloga Doboj
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
FK Igman Konjic0 - 2
HŠK Posušje
FK Igman Konjic1 - 0
NK Tomislav
FK Igman Konjic2 - 3
Radnik Bijeljina
FK Igman Konjic1 - 1
FK Velez MostarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarajevo
#13#20#30#41#59#60#70
FK Igman Konjic
#10#20#30#41#53#60#70