Bosnia and Herzegovina Premier League22:00 ngày 08/03/2025

FK Velez Mostar
0 - 0

Sarajevo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Velez MostarChỉ sốSarajevo
0Chỉ số 212
33Chỉ số 2487
2Chỉ số 32
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 40
83Chỉ số 23102
2Chỉ số 229
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Velez Mostar
6172211419718167031
Đội hình xuất phát

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Haskić#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Isasegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mlinarić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ologo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pidro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pršeš#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikola savic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tarik sikalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Srećković#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hadžikić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Hadžikić#45

O.Hadžikić#21
O.Hadžikić#1
O.Hadžikić#65
O.Hadžikić#13
O.Hadžikić#47

O.Hadžikić#9
O.Hadžikić#12

O.Hadžikić#20

O.Hadžikić#23

O.Hadžikić#28
Sarajevo
182239444511777329
Đội hình xuất phát

D.Pavičić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Beganović#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogić#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paskalev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nermin mujkic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lulić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kupresak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Gojković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bubanja#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Bubanja#46

V.Bubanja#23

V.Bubanja#8

V.Bubanja#10

V.Bubanja#42

V.Bubanja#6

V.Bubanja#2
V.Bubanja#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarajevo4 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo3 - 0
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar1 - 0
Sarajevo
Sarajevo1 - 0
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar3 - 5
Sarajevo
Sarajevo0 - 1
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar1 - 1
Sarajevo
FK Velez Mostar3 - 0
Sarajevo
Sarajevo0 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo0 - 2
FK Velez MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Velez Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg2 - 0
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar2 - 2
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj0 - 0
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar2 - 1
Radnik Bijeljina
FK Velez Mostar1 - 1
Wisla Plock
Kolos Kovalivka1 - 1
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar1 - 2
Győri ETO FC
FK Velez Mostar1 - 0
Sloboda
FK Igman Konjic1 - 1
FK Velez MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
Sarajevo1 - 0
NK Siroki Brijeg
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
FK Zeljeznicar0 - 0
Sarajevo
Sarajevo3 - 1
FK Sloga Doboj
Sarajevo1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Opatija0 - 3
Sarajevo
FK Rinija Gostivar2 - 1
Sarajevo
Sarajevo1 - 2
FC Koper
Sarajevo1 - 0
1.FC Slovácko
HŠK Posušje0 - 0
SarajevoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Velez Mostar
#10#20#32#43#52#60#70
Sarajevo
#10#20#30#43#510#60#70
Borac Banja Luka