Bosnia and Herzegovina Premier League22:00 ngày 15/03/2025

Sarajevo
2 - 1

FK Igman Konjic
Thống kê
Thống kê trận đấu
SarajevoChỉ sốFK Igman Konjic
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2384
1Chỉ số 81
12Chỉ số 20
79Chỉ số 2427
6Chỉ số 212
0Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarajevo
773964422574632923
Đội hình xuất phát

M.Kupresak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogić#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Soldo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paskalev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Beganović#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lulić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vasilios gordeziani#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gojković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bubanja#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krdžalić#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Krdžalić#9

A.Krdžalić#42

A.Krdžalić#18

A.Krdžalić#10
A.Krdžalić#4

A.Krdžalić#8

A.Krdžalić#11

A.Krdžalić#25
A.Krdžalić#15

A.Krdžalić#2
A.Krdžalić#55
FK Igman Konjic
281522168718624412
Đội hình xuất phát
a.mesic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sadiki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.posinkovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mulato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Makovec#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hebibovic#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Said duranovic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Drljević#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin besagic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin ceman#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aldin ceman#30
aldin ceman#23
aldin ceman#17
aldin ceman#44

aldin ceman#77
aldin ceman#55

aldin ceman#11

aldin ceman#76
aldin ceman#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Igman Konjic0 - 3
Sarajevo
Sarajevo3 - 2
FK Igman Konjic
Sarajevo2 - 2
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic1 - 2
Sarajevo
Sarajevo2 - 4
FK Igman Konjic
Sarajevo3 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic2 - 0
Sarajevo
FK Igman Konjic0 - 2
Sarajevo
Sarajevo2 - 0
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 3
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
FK Velez Mostar0 - 0
Sarajevo
Sarajevo1 - 0
NK Siroki Brijeg
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
FK Zeljeznicar0 - 0
Sarajevo
Sarajevo3 - 1
FK Sloga Doboj
Sarajevo1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Opatija0 - 3
Sarajevo
FK Rinija Gostivar2 - 1
Sarajevo
Sarajevo1 - 2
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 3
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela0 - 2
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic1 - 2
FK Sloga Doboj
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
FK Igman Konjic0 - 2
HŠK Posušje
FK Igman Konjic1 - 0
NK Tomislav
FK Igman Konjic2 - 3
Radnik Bijeljina
FK Igman Konjic1 - 1
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg4 - 2
FK Igman KonjicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarajevo
#12#21#30#40#512#60#70
FK Igman Konjic
#11#20#30#42#50#60#70
Borac Banja Luka