Bosnia and Herzegovina Premier League00:00 ngày 15/02/2025

Sloboda
0 - 1

FK Igman Konjic
Thống kê
Thống kê trận đấu
SlobodaChỉ sốFK Igman Konjic
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
76Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 33
3Chỉ số 223
32Chỉ số 2446
2Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Sloboda
22831102477346231416
Đội hình xuất phát

S.A.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Husejinović#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Džafić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hadžanović#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Haris hasanovic#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Isic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Jovasevic#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kalesic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Mesinovic#27
B.Mesinovic#13

B.Mesinovic#55
B.Mesinovic#5
B.Mesinovic#4

B.Mesinovic#99

B.Mesinovic#29
B.Mesinovic#30
B.Mesinovic#19

B.Mesinovic#21
FK Igman Konjic
1511554243312208447
Đội hình xuất phát

N.Sadiki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.acimovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adin bajric#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin besagic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Đoric#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Spremo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldin ceman#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.nurkovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Makovec#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edis buturovic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.hebibovic#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.hebibovic#22

a.hebibovic#16
a.hebibovic#28
a.hebibovic#23
a.hebibovic#17
a.hebibovic#18
a.hebibovic#6

a.hebibovic#99
a.hebibovic#30

a.hebibovic#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Igman Konjic1 - 0
Sloboda
FK Igman Konjic1 - 1
Sloboda
Sloboda5 - 1
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 0
Sloboda
Sloboda4 - 0
FK Igman KonjicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
Arda0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Borac Banja Luka
FK Velez Mostar1 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 2
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar3 - 0
Sloboda
HŠK Posušje2 - 0
Sloboda
Sloboda0 - 6
Sarajevo
HNK Krusevo1 - 1
Sloboda
Sloboda0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela2 - 0
SlobodaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
FK Igman Konjic0 - 2
HŠK Posušje
FK Igman Konjic1 - 0
NK Tomislav
FK Igman Konjic2 - 3
Radnik Bijeljina
FK Igman Konjic1 - 1
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg4 - 2
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 2
FK Zeljeznicar
Borac Banja Luka4 - 0
FK Igman Konjic
FK Igman Konjic0 - 3
HŠK Posušje
Mladost Solina0 - 2
FK Igman KonjicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sloboda
#10#20#30#41#52#60#70
FK Igman Konjic
#11#21#30#42#59#60#70
FK Sloga Doboj