Bosnia and Herzegovina Premier League23:00 ngày 11/04/2025

Sarajevo
0 - 0

HSK Zrinjski Mostar
Thống kê
Thống kê trận đấu
SarajevoChỉ sốHSK Zrinjski Mostar
1Chỉ số 31
69Chỉ số 2364
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2445
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarajevo
462939261844451177
Đội hình xuất phát
vasilios gordeziani#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bubanja#29 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Rogić#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.unusic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Soldo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavičić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paskalev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nermin mujkic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lulić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kupresak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Kupresak#27
M.Kupresak#21

M.Kupresak#20

M.Kupresak#16

M.Kupresak#25

M.Kupresak#23

M.Kupresak#8

M.Kupresak#10

M.Kupresak#19

M.Kupresak#42

M.Kupresak#9
HSK Zrinjski Mostar
357720271255011212330
Đội hình xuất phát

M.Marić#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karlo abramovic#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ivančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jakovljević#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Mamić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Masic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Memija#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mulahusejnović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Savic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Surdanović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Topic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Topic#7

F.Topic#1
F.Topic#6

F.Topic#10

F.Topic#90

F.Topic#17
F.Topic#22

F.Topic#29

F.Topic#19

F.Topic#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
Sarajevo0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 1
Sarajevo
HSK Zrinjski Mostar4 - 3
Sarajevo
HSK Zrinjski Mostar2 - 0
Sarajevo
Sarajevo1 - 0
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar2 - 3
Sarajevo
Sarajevo0 - 2
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar4 - 1
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Sarajevo0 - 1
Borac Banja Luka
Sarajevo3 - 0
FK Igman Konjic
Sarajevo0 - 2
Borac Banja Luka
Sarajevo2 - 1
FK Igman Konjic
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
FK Velez Mostar0 - 0
Sarajevo
Sarajevo1 - 0
NK Siroki Brijeg
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
FK Zeljeznicar0 - 0
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar0 - 1
Sarajevo
FK Igman Konjic0 - 3
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
NK Siroki Brijeg1 - 1
HSK Zrinjski Mostar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Igman Konjic0 - 1
HSK Zrinjski MostarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarajevo
#10#20#30#41#53#60#70
HSK Zrinjski Mostar
#10#20#30#41#52#60#70
FK Sloga Doboj
Radnik Bijeljina
HŠK Posušje