Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 04/08/2025

FC Meshakhte Tkibuli
4 - 0

Samtredia
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-3-325234020162771426108
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kwame asamoah#9
Kwame asamoah#30
Kwame asamoah#2
Kwame asamoah#5
Kwame asamoah#13
Kwame asamoah#11
Kwame asamoah#17
Kwame asamoah#4
Kwame asamoah#1
Samtredia
Sơ đồ 4-4-21173341582737141032
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Elbakidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

daniels susko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Samurkasovi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
ruben gauto#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cordero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
brian lopez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
brian lopez#29
brian lopez#11
brian lopez#2

brian lopez#6
brian lopez#33

brian lopez#13
brian lopez#4
brian lopez#23
brian lopez#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Samtredia0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 3
Samtredia
Samtredia4 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli5 - 0
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli3 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 4
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Odishi 19190 - 3
Samtredia
Samtredia1 - 0
Dinamo Tbilisi
Samtredia1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Samtredia
Samtredia0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
Samtredia
Iberia 1999 B2 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 0
SamtrediaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#14#21#30#43#50#60#70
Samtredia
#10#20#30#42#50#60#70