Ukrainian Premier League22:00 ngày 04/05/2026

Rukh Vynnyky
1 - 2

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh VynnykyChỉ sốZorya
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2458
3Chỉ số 216
1Chỉ số 33
93Chỉ số 2395
6Chỉ số 24
9Chỉ số 222
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-119317767556771030149
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Slyusar#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Tovarnytskyi#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Boyko#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Almazbekov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

T.Brener#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Diallo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Neves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Neves#95
I.Neves#65

I.Neves#28

I.Neves#79
I.Neves#25

I.Neves#23

I.Neves#47

I.Neves#70

I.Neves#21
Zorya
Sơ đồ 4-1-4-1123554107796884728
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Malysh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Eskinja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S. Bah#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Vantukh#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
P.Budkivskyi#73
P.Budkivskyi#17

P.Budkivskyi#27

P.Budkivskyi#70

P.Budkivskyi#11

P.Budkivskyi#22

P.Budkivskyi#8

P.Budkivskyi#5

P.Budkivskyi#21

P.Budkivskyi#44

P.Budkivskyi#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya1 - 0
Rukh Vynnyky
Zorya2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky3 - 0
Zorya
Zorya0 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky2 - 1
Zorya
Zorya3 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky3 - 1
Zorya
Rukh Vynnyky0 - 0
Zorya
Rukh Vynnyky1 - 1
Zorya
Rukh Vynnyky0 - 2
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 3
FC Karpaty Lviv
Kryvbas3 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
Kolos Kovalivka
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Dynamo Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya2 - 0
Veres
Zorya1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv3 - 1
Zorya
Zorya1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv3 - 3
Zorya
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kolos Kovalivka1 - 1
Zorya
Zorya4 - 0
SC Poltava
Kryvbas3 - 1
ZoryaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky
#11#21#30#41#56#60#70
Zorya
#12#20#30#43#54#60#70
Polissya Zhytomyr
FK Oleksandria