Ukrainian Premier League20:40 ngày 21/03/2026

Rukh Vynnyky
1 - 2

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh VynnykyChỉ sốLNZ Cherkasy
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
86Chỉ số 2388
24Chỉ số 2445
5Chỉ số 30
4Chỉ số 223
0Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy3 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 1
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Dynamo Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
Rukh Vynnyky2 - 3
NK Brinje Grosuplje
NK Radomlje1 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Rudes
Triglav Gorenjska4 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky4 - 2
SK Austria KlagenfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
FK Oleksandria
Veres0 - 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
LNZ Cherkasy1 - 3
Polissya Zhytomyr
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 3
Riga FC
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
FK ZeljeznicarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky
#11#21#30#45#50#60#70
LNZ Cherkasy
#12#20#30#40#55#60#70
Kryvbas
Zorya
Kudrivka
FC Karpaty Lviv
SC Poltava