Ukrainian Premier League20:30 ngày 09/03/2026

Rukh Vynnyky
0 - 3

Metalist 1925 Kharkiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh VynnykyChỉ sốMetalist 1925 Kharkiv
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 2210
28Chỉ số 2454
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2110
3Chỉ số 24
68Chỉ số 23100
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-1193476331510856309
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kyrychok#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Tovarnytskyi#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Arsen Zalypka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Raileanu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Boyko#56 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Brener#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Neves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Neves#52
I.Neves#34

I.Neves#50
I.Neves#65
I.Neves#25

I.Neves#47

I.Neves#28

I.Neves#7
I.Neves#2

I.Neves#79

I.Neves#77
Metalist 1925 Kharkiv
Sơ đồ 4-1-4-1301318312752611161598
Đội hình xuất phát

D.Varakuta#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Salyuk#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhnyi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

B.Zabergja#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Churko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Arevalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Antyukh#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Itodo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Itodo#77

P.Itodo#7

P.Itodo#19

P.Itodo#23

P.Itodo#99

P.Itodo#24

P.Itodo#25

P.Itodo#17

P.Itodo#2

P.Itodo#45

P.Itodo#37

P.Itodo#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv1 - 4
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Rukh Vynnyky2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Rukh Vynnyky2 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Rukh Vynnyky2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 0
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Obolon Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Dynamo Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
Rukh Vynnyky2 - 3
NK Brinje Grosuplje
NK Radomlje1 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Rudes
Triglav Gorenjska4 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky4 - 2
SK Austria Klagenfurt
FK Mladost DG1 - 3
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Fenix MariupolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv3 - 0
Lokomotiv Kyiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FK Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Kryvbas
Molde0 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
Jeonbuk Hyundai Motors
Hammarby4 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Seattle Sounders0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
Montreal Impact
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
FK Pardubice
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
Wolfsberger ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky
#10#20#30#41#53#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
#13#23#30#40#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kolos Kovalivka
Kudrivka
Veres
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi
SC Poltava